Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

时常

shícháng

Trong tiếng Trung, 时常 (shícháng) có nghĩa là “(phó từ) thường xuyên; thường”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. (phó từ) thường xuyên
  2. thường

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 毕业以后,我们还时常联系。
    Bìyè yǐhòu, wǒmen hái shícháng liánxì.
    Sau khi tốt nghiệp, chúng tôi vẫn thường xuyên liên lạc.

Chữ Hán