时常
Trong tiếng Trung, 时常 (shícháng) có nghĩa là “(phó từ) thường xuyên; thường”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- (phó từ) thường xuyên
- thường
Trong tiếng Trung, 时常 (shícháng) có nghĩa là “(phó từ) thường xuyên; thường”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.