Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

生效

shēngxiào

Trong tiếng Trung, 生效 (shēngxiào) có nghĩa là “có hiệu lực; bắt đầu có hiệu lực”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. có hiệu lực
  2. bắt đầu có hiệu lực

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这份合同签字后正式生效。
    Zhè fèn hétong qiānzì hòu zhèngshì shēngxiào.
    Hợp đồng này chính thức có hiệu lực sau khi ký kết.

Chữ Hán