Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

深受

shēnshòu

Trong tiếng Trung, 深受 (shēnshòu) có nghĩa là “nhận được sâu sắc; được hưởng nhiều”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. nhận được sâu sắc
  2. được hưởng nhiều
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这部电影深受年轻观众喜爱。
    Zhè bù diànyǐng shēnshòu niánqīng guānzhòng xǐ'ài.
    Bộ phim này được khán giả trẻ vô cùng yêu thích.

Chữ Hán