身价
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 身價
Trong tiếng Trung, 身价 (shēnjià) có nghĩa là “giá trị bản thân; địa vị xã hội”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- giá trị bản thân
- địa vị xã hội
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 身价 (shēnjià) có nghĩa là “giá trị bản thân; địa vị xã hội”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.