伤势
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 傷勢
Trong tiếng Trung, 伤势 (shāngshì) có nghĩa là “tình trạng vết thương; thương thế”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- tình trạng vết thương
- thương thế
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 伤势 (shāngshì) có nghĩa là “tình trạng vết thương; thương thế”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.