Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

上期

shàngqī

Trong tiếng Trung, 上期 (shàngqī) có nghĩa là “kỳ trước; số trước”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. kỳ trước
  2. số trước
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这本杂志的上期你买了吗?
    Zhè běn zázhì de shàngqī nǐ mǎi le ma?
    Bạn đã mua số trước của cuốn tạp chí này chưa?

Chữ Hán