Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

上空

shàngkōng

Trong tiếng Trung, 上空 (shàngkōng) có nghĩa là “vùng trời; trên không”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. vùng trời
  2. trên không

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 一架飞机从城市上空飞过。
    Yì jià fēijī cóng chéngshì shàngkōng fēiguò.
    Một chiếc máy bay bay qua vùng trời thành phố.

Chữ Hán