Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

上方

shàngfāng

Trong tiếng Trung, 上方 (shàngfāng) có nghĩa là “phía trên; phần trên”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. phía trên
  2. phần trên
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 请在横线的上方签上名字。
    Qǐng zài héngxiàn de shàngfāng qiānshàng míngzi.
    Xin hãy ký tên ở phía trên đường kẻ ngang.

Chữ Hán