Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

上报

shàngbào
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 上報

Trong tiếng Trung, 上报 (shàngbào) có nghĩa là “báo cáo lên cấp trên; lên báo”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. báo cáo lên cấp trên
  2. lên báo

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 请立即把这些数据上报给总部。
    Qǐng lìjí bǎ zhèxiē shùjù shàngbào gěi zǒngbù.
    Xin hãy báo cáo ngay những số liệu này lên trụ sở chính.

Chữ Hán