认证
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 認證
Trong tiếng Trung, 认证 (rènzhèng) có nghĩa là “chứng nhận; xác thực”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- chứng nhận
- xác thực
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 认证 (rènzhèng) có nghĩa là “chứng nhận; xác thực”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.