Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

热水

rèshuǐ
HSK 3.0 · Cấp 6Phồn thể: 熱水

Trong tiếng Trung, 热水 (rèshuǐ) có nghĩa là “nước nóng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. nước nóng
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 感冒的时候要多喝热水。
    Gǎnmào de shíhou yào duō hē rèshuǐ.
    Khi bị cảm cúm nên uống nhiều nước nóng.

Chữ Hán