Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

取代

qǔdài

Trong tiếng Trung, 取代 (qǔdài) có nghĩa là “thay thế; chiếm chỗ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. thay thế
  2. chiếm chỗ

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 电子支付已经逐渐取代了现金。
    Diànzǐ zhīfù yǐjīng zhújiàn qǔdàile xiànjīn.
    Thanh toán điện tử đã dần dần thay thế tiền mặt.

Chữ Hán