Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

清脆

qīngcuì

Trong tiếng Trung, 清脆 (qīngcuì) có nghĩa là “trong trẻo; giòn giã”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. trong trẻo
  2. giòn giã
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 树林里的鸟叫声很清脆。
    Shùlín lǐ de niǎojiào shēng hěn qīngcuì.
    Tiếng chim hót trong rừng rất trong trẻo.

Chữ Hán