Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

前台

qiántái
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 前臺

Trong tiếng Trung, 前台 (qiántái) có nghĩa là “quầy lễ tân; quầy tiếp tân”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. quầy lễ tân
  2. quầy tiếp tân
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 请先到前台登记。
    Qǐng xiān dào qiántái dēngjì.
    Xin vui lòng đến quầy lễ tân đăng ký trước.

Chữ Hán