Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

气质

qìzhì

Trong tiếng Trung, 气质 (qìzhì) có nghĩa là “khí chất; thần thái”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. khí chất
  2. thần thái
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 她从小学习舞蹈,气质很优雅。
    Tā cóngxiǎo xuéxí wǔdǎo, qìzhì hěn yōuyǎ.
    Cô ấy học múa từ nhỏ nên khí chất rất tao nhã.

Chữ Hán