Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 2.0 Cấp 6

气色

qìsè
Không có trong HSK 3.0HSK 2.0 · Cấp 6Phồn thể: 氣色

Trong tiếng Trung, 气色 (qìsè) có nghĩa là “sắc mặt; thần sắc”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.

Nghĩa

  1. sắc mặt
  2. thần sắc
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 休息了几天,她的气色好多了。
    Xiūxi le jǐ tiān, tā de qìsè hǎo duō le.
    Nghỉ ngơi vài ngày, sắc mặt cô ấy đã tốt hơn nhiều.

Chữ Hán