Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 2.0 Cấp 6

气功

qìgōng
Không có trong HSK 3.0HSK 2.0 · Cấp 6Phồn thể: 氣功

Trong tiếng Trung, 气功 (qìgōng) có nghĩa là “khí công”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.

Nghĩa

  1. khí công

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 许多老人早上喜欢在公园里练气功。
    Xǔduō lǎorén zǎoshang xǐhuan zài gōngyuán lǐ liàn qìgōng.
    Nhiều người cao tuổi thích tập khí công trong công viên vào buổi sáng.

Chữ Hán