气功qìgōngKhông có trong HSK 3.0HSK 2.0 · Cấp 6Phồn thể: 氣功Trong tiếng Trung, 气功 (qìgōng) có nghĩa là “khí công”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.Nghĩakhí công Nghe Lưu để ôn tập