Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 2.0 Cấp 6

平行

píngxíng
Không có trong HSK 3.0HSK 2.0 · Cấp 6

Trong tiếng Trung, 平行 (píngxíng) có nghĩa là “song song”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.

Nghĩa

  1. song song

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这两条铁轨是互相平行的。
    Zhè liǎng tiáo tiěguǐ shì hùxiāng píngxíng de.
    Hai đường ray này chạy song song với nhau.

Chữ Hán