平台
HSK 3.0 · Cấp 6Phồn thể: 平臺
Trong tiếng Trung, 平台 (píngtái) có nghĩa là “nền tảng; sân thượng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- nền tảng
- sân thượng
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 平台 (píngtái) có nghĩa là “nền tảng; sân thượng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.