Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

平台

píngtái
HSK 3.0 · Cấp 6Phồn thể: 平臺

Trong tiếng Trung, 平台 (píngtái) có nghĩa là “nền tảng; sân thượng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. nền tảng
  2. sân thượng
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这个网络平台有很多课程。
    Zhège wǎngluò píngtái yǒu hěn duō kèchéng.
    Nền tảng mạng này có rất nhiều khóa học.

Chữ Hán