Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

平面

píngmiàn

Trong tiếng Trung, 平面 (píngmiàn) có nghĩa là “mặt phẳng; bề mặt phẳng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. mặt phẳng
  2. bề mặt phẳng

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 请把杯子放在一个平面上。
    Qǐng bǎ bēizi fàng zài yí gè píngmiàn shàng.
    Xin hãy đặt chiếc cốc lên một mặt phẳng.

Chữ Hán