平面
Trong tiếng Trung, 平面 (píngmiàn) có nghĩa là “mặt phẳng; bề mặt phẳng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- mặt phẳng
- bề mặt phẳng
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 平面 (píngmiàn) có nghĩa là “mặt phẳng; bề mặt phẳng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.