Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

平价

píngjià
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 平價

Trong tiếng Trung, 平价 (píngjià) có nghĩa là “giá bình dân; giá phải chăng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. giá bình dân
  2. giá phải chăng
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这家店卖的都是平价商品。
    Zhè jiā diàn mài de dōu shì píngjià shāngpǐn.
    Cửa hàng này bán toàn hàng hóa giá bình dân.

Chữ Hán