Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

偏方

piānfāng

Trong tiếng Trung, 偏方 (piānfāng) có nghĩa là “phương thuốc dân gian; mẹo chữa”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. phương thuốc dân gian
  2. mẹo chữa
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 生病时不要盲目相信偏方。
    Shēngbìng shí bùyào mángmù xiāngxìn piānfāng.
    Khi bị bệnh đừng mù quáng tin vào các phương thuốc dân gian.

Chữ Hán