派出
Trong tiếng Trung, 派出 (pàichū) có nghĩa là “phái đi; cử đi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- phái đi
- cử đi
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 派出 (pàichū) có nghĩa là “phái đi; cử đi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.