Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

派出

pàichū

Trong tiếng Trung, 派出 (pàichū) có nghĩa là “phái đi; cử đi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. phái đi
  2. cử đi
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 医院派出了一支医疗队。
    Yīyuàn pàichūle yì zhī yīliáoduì.
    Bệnh viện đã cử một đội y tế đi.

Chữ Hán