Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

派遣

pàiqiǎn

Trong tiếng Trung, 派遣 (pàiqiǎn) có nghĩa là “phái cử; cử đi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. phái cử
  2. cử đi

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 公司派遣他去分公司工作。
    Gōngsī pàiqiǎn tā qù fēngōngsī gōngzuò.
    Công ty cử anh ấy đến chi nhánh làm việc.

Chữ Hán

遣
qiǎn
to dispatch; to send; to drive away; to dispel
Từ chứa 遣