Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

消遣

xiāoqiǎn

Trong tiếng Trung, 消遣 (xiāoqiǎn) có nghĩa là “thú tiêu khiển; giải trí”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. thú tiêu khiển
  2. giải trí
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 看小说是他最喜欢的消遣。
    Kàn xiǎoshuō shì tā zuì xǐhuan de xiāoqiǎn.
    Đọc tiểu thuyết là thú tiêu khiển yêu thích nhất của anh ấy.

Chữ Hán

遣
qiǎn
to dispatch; to send; to drive away; to dispel
Từ chứa 遣