Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

派别

pàibié

Trong tiếng Trung, 派别 (pàibié) có nghĩa là “phái; phe phái; giáo phái”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. phái
  2. phe phái
  3. giáo phái

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 不同的学术派别有不同观点。
    Bùtóng de xuéshù pàibié yǒu bùtóng guāndiǎn.
    Các trường phái học thuật khác nhau có quan điểm khác nhau.

Chữ Hán