念书
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 念書
Trong tiếng Trung, 念书 (niànshū) có nghĩa là “học tập; đi học; đọc to”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- học tập
- đi học
- đọc to
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 念书 (niànshū) có nghĩa là “học tập; đi học; đọc to”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.