Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

名利

mínglì

Trong tiếng Trung, 名利 (mínglì) có nghĩa là “danh lợi; danh vọng và tiền tài”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. danh lợi
  2. danh vọng và tiền tài
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他从来不追求名利。
    Tā cónglái bù zhuīqiú mínglì.
    Anh ấy chưa bao giờ theo đuổi danh lợi.

Chữ Hán