Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

面面俱到

miànmiànjùdào

Trong tiếng Trung, 面面俱到 (miànmiànjùdào) có nghĩa là “chu đáo mọi mặt; vẹn toàn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. chu đáo mọi mặt
  2. vẹn toàn

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 一份计划很难做到面面俱到。
    Yí fèn jìhuà hěn nán zuòdào miànmiànjùdào.
    Một bản kế hoạch rất khó chu đáo về mọi mặt.

Chữ Hán