Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

没意思

méiyìsi
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 沒意思

Trong tiếng Trung, 没意思 (méiyìsi) có nghĩa là “nhàm chán; vô nghĩa; vô vị”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. nhàm chán
  2. vô nghĩa
  3. vô vị

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 一个人待在家里真没意思。
    Yī gè rén dāi zài jiālǐ zhēn méi yìsi.
    Ở nhà một mình thật là vô vị.

Chữ Hán

意
yì
idea; thought; meaning; sense; intention; feeling; inclination; state of mind
Từ chứa 意
思
sī
to think; to consider
Từ chứa 思