Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

慢性

mànxìng

Trong tiếng Trung, 慢性 (mànxìng) có nghĩa là “mãn tính; chậm chạp”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. mãn tính
  2. chậm chạp

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 治疗这种慢性病需要长期调理。
    Zhìliáo zhè zhǒng mànxìngbìng xūyào chángqī tiáolǐ.
    Điều trị căn bệnh mãn tính này cần phải tẩm bổ điều dưỡng lâu dài.

Chữ Hán