慢
Trong tiếng Trung, 慢 (màn) có nghĩa là “chậm; chậm chạp”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- chậm
- chậm chạp
Trong tiếng Trung, 慢 (màn) có nghĩa là “chậm; chậm chạp”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.