Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 1

慢

màn

Trong tiếng Trung, 慢 (màn) có nghĩa là “chậm; chậm chạp”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. chậm
  2. chậm chạp

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 请你说慢一点儿。
    Qǐng nǐ shuō màn yīdiǎnr.
    Xin hãy nói chậm lại một chút.

Chữ Hán

慢
màn
chậm; chậm chạp
Từ chứa 慢