Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

慢慢

mànmàn

Trong tiếng Trung, 慢慢 (mànmàn) có nghĩa là “từ từ; chầm chậm; dần dần”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. từ từ
  2. chầm chậm
  3. dần dần
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 你慢慢说,不要紧张。
    Nǐ mànman shuō, bùyào jǐnzhāng.
    Bạn cứ từ từ nói, đừng lo lắng.

Chữ Hán