落成
Không có trong HSK 3.0HSK 2.0 · Cấp 6
Trong tiếng Trung, 落成 (luòchéng) có nghĩa là “khánh thành; hoàn thành”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.
Nghĩa
- khánh thành
- hoàn thành
Trong tiếng Trung, 落成 (luòchéng) có nghĩa là “khánh thành; hoàn thành”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.