Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

流入

liúrù

Trong tiếng Trung, 流入 (liúrù) có nghĩa là “chảy vào; rót vào”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. chảy vào
  2. rót vào
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这条小河最终流入大海。
    Zhè tiáo xiǎohé zuìzhōng liúrù dàhǎi.
    Con sông nhỏ này cuối cùng chảy vào biển cả.

Chữ Hán