Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

礼服

lǐfú
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 禮服

Trong tiếng Trung, 礼服 (lǐfú) có nghĩa là “lễ phục; trang phục dự tiệc”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. lễ phục
  2. trang phục dự tiệc
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 出席晚宴必须穿礼服。
    Chūxí wǎnyàn bìxū chuān lǐfú.
    Dự tiệc tối bắt buộc phải mặc lễ phục.

Chữ Hán