Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

冷战

lěngzhàn
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 冷戰

Trong tiếng Trung, 冷战 (lěngzhàn) có nghĩa là “chiến tranh lạnh; giận dỗi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. chiến tranh lạnh
  2. giận dỗi

Cách đọc khác: lěngzhan — shiver; shudder

Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他们两个人已经冷战好几天了。
    Tāmen liǎng gè rén yǐjīng lěngzhàn hǎo jǐ tiān le.
    Hai người họ đã chiến tranh lạnh mấy ngày nay rồi.

Chữ Hán