Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

困境

kùnjìng

Trong tiếng Trung, 困境 (kùnjìng) có nghĩa là “tình thế khó khăn; hoàn cảnh khốn khó”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tình thế khó khăn
  2. hoàn cảnh khốn khó
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 在朋友帮助下,他走出了困境。
    Zài péngyou bāngzhù xià, tā zǒuchū le kùnjìng.
    Nhờ sự giúp đỡ của bạn bè, anh ấy đã thoát khỏi cảnh khốn cùng.

Chữ Hán