Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

困惑

kùnhuò

Trong tiếng Trung, 困惑 (kùnhuò) có nghĩa là “bối rối; hoang mang; sự bối rối”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. bối rối
  2. hoang mang
  3. sự bối rối
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他的突然离开让大家很困惑。
    Tā de tūrán líkāi ràng dàjiā hěn kùnhuò.
    Sự ra đi đột ngột của anh ấy khiến mọi người rất hoang mang.

Chữ Hán

惑
huò
to confuse; to be puzzled
Từ chứa 惑