Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

困

kùn

Trong tiếng Trung, 困 (kùn) có nghĩa là “buồn ngủ; mắc kẹt”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. buồn ngủ
  2. mắc kẹt

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我现在觉得非常困。
    Wǒ xiànzài juéde fēicháng kùn.
    Bây giờ tôi cảm thấy rất buồn ngủ.

Chữ Hán

困
kùn
buồn ngủ; mắc kẹt
Từ chứa 困