口子
Trong tiếng Trung, 口子 (kǒuzi) có nghĩa là “vết rách; chỗ hở; vết cắt”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- vết rách
- chỗ hở
- vết cắt
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 口子 (kǒuzi) có nghĩa là “vết rách; chỗ hở; vết cắt”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.