口头
Trong tiếng Trung, 口头 (kǒutóu) có nghĩa là “bằng lời nói; miệng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- bằng lời nói
- miệng
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 口头 (kǒutóu) có nghĩa là “bằng lời nói; miệng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.