Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

口试

kǒushì
HSK 3.0 · Cấp 6Phồn thể: 口試

Trong tiếng Trung, 口试 (kǒushì) có nghĩa là “thi vấn đáp; thi nói”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. thi vấn đáp
  2. thi nói

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 笔试通过了,明天还有口试。
    Bǐshì tōngguòle, míngtiān hái yǒu kǒushì.
    Thi viết đã đỗ rồi, ngày mai còn có thi vấn đáp.

Chữ Hán