Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

空前

kōngqián

Trong tiếng Trung, 空前 (kōngqián) có nghĩa là “chưa từng có”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. chưa từng có

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这次活动取得了空前的成功。
    Zhè cì huódòng qǔdéle kōngqián de chénggōng.
    Sự kiện lần này đã đạt được thành công chưa từng có.

Chữ Hán