可笑
Trong tiếng Trung, 可笑 (kěxiào) có nghĩa là “nực cười; buồn cười; lố bịch”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- nực cười
- buồn cười
- lố bịch
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 可笑 (kěxiào) có nghĩa là “nực cười; buồn cười; lố bịch”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.