看得见
HSK 3.0 · Cấp 6Phồn thể: 看得見
Trong tiếng Trung, 看得见 (kàndejiàn) có nghĩa là “nhìn thấy được; thấy rõ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- nhìn thấy được
- thấy rõ
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 看得见 (kàndejiàn) có nghĩa là “nhìn thấy được; thấy rõ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.