侃大山
Trong tiếng Trung, 侃大山 (kǎndàshān) có nghĩa là “tán gẫu; chém gió; buôn dưa lê”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- tán gẫu
- chém gió
- buôn dưa lê
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 侃大山 (kǎndàshān) có nghĩa là “tán gẫu; chém gió; buôn dưa lê”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.