Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

侃大山

kǎndàshān

Trong tiếng Trung, 侃大山 (kǎndàshān) có nghĩa là “tán gẫu; chém gió; buôn dưa lê”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tán gẫu
  2. chém gió
  3. buôn dưa lê
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他们喜欢坐在一起侃大山。
    Tāmen xǐhuan zuò zài yīqǐ kǎndàshān.
    Họ thích ngồi lại với nhau để tán gẫu.

Chữ Hán