Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

调侃

tiáokǎn
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 調侃

Trong tiếng Trung, 调侃 (tiáokǎn) có nghĩa là “trêu chọc; giễu cợt”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. trêu chọc
  2. giễu cợt
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 朋友之间经常互相调侃。
    Péngyou zhījiān jīngcháng hùxiāng tiáokǎn.
    Bạn bè thường hay trêu chọc lẫn nhau.

Chữ Hán