开头
HSK 3.0 · Cấp 6Phồn thể: 開頭
Trong tiếng Trung, 开头 (kāitóu) có nghĩa là “phần đầu; sự bắt đầu; bắt đầu”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- phần đầu
- sự bắt đầu
- bắt đầu
Trong tiếng Trung, 开头 (kāitóu) có nghĩa là “phần đầu; sự bắt đầu; bắt đầu”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.