Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

局部

júbù

Trong tiếng Trung, 局部 (júbù) có nghĩa là “cục bộ; một phần”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. cục bộ
  2. một phần

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 明天南部地区有局部阵雨。
    Míngtiān nánbù dìqū yǒu júbù zhènyǔ.
    Ngày mai khu vực phía nam sẽ có mưa rào cục bộ.

Chữ Hán